Hotline: 0865057991
SMS: 0865057991Nhắn tin FacebookZalo: 0865057991
Hotline:
SMS: Nhắn tin FacebookZalo:

    Không có sản phẩm nào.

Cẩm nang

Cùng Thảo Mộc Trần Kim Huyền cập nhật những thông tin mới nhất về sản phẩm nhé

human endocrine system vector illustration  Organic Tea - Hormone Harmony Blend | GNW    Thyroid diagram Images - Free Download on Magnific (formerly Freepik)
 

1. Rối loạn nội tiết, chuyển hóa là gì?

Hệ thống nội tiết bao gồm các tuyến và cơ quan sản xuất hormone, chẳng hạn như tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, tuyến tụy và buồng trứng hoặc tinh hoàn.

Hormone là những chất truyền tin hóa học, giúp cơ thể điều hòa nhiều chức năng như:

  • Chuyển hóa đường, chất béo và năng lượng.

  • Tăng trưởng và phát triển.

  • Điều hòa huyết áp và đáp ứng với căng thẳng.

  • Hoạt động sinh sản và chức năng sinh dục.

  • Sức khỏe xương, cơ và hệ thần kinh.

Khi hormone được sản xuất quá nhiều, quá ít hoặc cơ thể phản ứng bất thường với hormone, người bệnh có thể gặp các rối loạn nội tiết và chuyển hóa. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tuyến nội tiết liên quan, nguyên nhân và thời gian mắc bệnh.

Vì sao cần quan tâm đến bệnh nội tiết?

Một số bệnh nội tiết có diễn biến âm thầm, triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với tình trạng mệt mỏi thông thường. Chẳng hạn, người bệnh có thể cảm thấy mệt, thay đổi cân nặng, khó ngủ hoặc rối loạn kinh nguyệt mà chưa nghĩ đến nguyên nhân hormone.

Tuy nhiên, không phải mọi triệu chứng trên đều do rối loạn nội tiết. Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên thăm khám, tiền sử sức khỏe và xét nghiệm phù hợp.

2. Các bệnh nội tiết và chuyển hóa thường gặp

2.1. Đái tháo đường

Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao.

Nếu đường huyết tăng kéo dài và không được kiểm soát, bệnh có thể gây tổn thương nhiều cơ quan, bao gồm mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu.

Dấu hiệu thường gặp

  • Khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên.

  • Mệt mỏi, thiếu năng lượng.

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân ở một số trường hợp.

  • Nhìn mờ.

  • Vết thương lâu lành hoặc nhiễm trùng tái diễn.

Lưu ý: Một số người mắc đái tháo đường, đặc biệt ở giai đoạn đầu, có thể không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, kiểm tra đường huyết theo chỉ định là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe.

2.2. Bệnh lý tuyến giáp

Tuyến giáp là tuyến nội tiết nằm ở phía trước cổ, có vai trò sản xuất hormone điều hòa chuyển hóa và nhiều hoạt động của cơ thể.

Các bệnh lý tuyến giáp thường gặp gồm bướu giáp, nhân tuyến giáp, cường giáp, suy giáp và một số bệnh lý ác tính.

Thyroid diagram Images - Free Download on Magnific (formerly Freepik)  PCGH: Tìm hiểu về bướu giáp nhân | Bệnh viện Đa khoa Phương Chi
 

Bướu giáp và nhân tuyến giáp

Bướu giáp là tình trạng tuyến giáp tăng kích thước. Bướu có thể lan tỏa hoặc xuất hiện một hay nhiều nhân.

Một số trường hợp không gây triệu chứng rõ ràng. Khi bướu lớn, người bệnh có thể cảm thấy:

  • Vùng cổ to lên.

  • Cảm giác vướng hoặc nuốt nghẹn.

  • Khó thở khi nằm hoặc khi bướu chèn ép.

  • Khàn tiếng trong một số trường hợp.

Không phải mọi nhân tuyến giáp đều là ung thư. Tuy nhiên, nhân mới xuất hiện hoặc có dấu hiệu bất thường cần được bác sĩ đánh giá.

Cường giáp

Cường giáp xảy ra khi tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone.

Các biểu hiện có thể bao gồm:

  • Tim đập nhanh, hồi hộp.

  • Run tay.

  • Dễ nóng, ra nhiều mồ hôi.

  • Khó ngủ, bồn chồn.

  • Sụt cân dù ăn uống bình thường hoặc tăng.

  • Đi ngoài nhiều lần.

  • Có thể xuất hiện bướu cổ.

Một nguyên nhân thường gặp là bệnh Basedow. Ngoài ra, cường giáp còn có thể liên quan đến nhân tuyến giáp hoạt động quá mức.

Suy giáp

Suy giáp là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ hormone cần thiết cho cơ thể.

Người bệnh có thể gặp:

  • Mệt mỏi, buồn ngủ.

  • Sợ lạnh.

  • Da khô.

  • Táo bón.

  • Tăng cân.

  • Nhịp tim chậm.

  • Khó tập trung.

  • Tóc khô xơ hoặc rụng tóc.

Các triệu chứng suy giáp thường không đặc hiệu, do đó không nên tự chẩn đoán chỉ dựa trên biểu hiện bên ngoài.

2.3. Suy tuyến thượng thận

Suy tuyến thượng thận xảy ra khi tuyến thượng thận không sản xuất đủ hormone cần thiết, đặc biệt là cortisol. Một số trường hợp còn thiếu aldosterone, hormone giúp điều hòa muối nước và huyết áp.

Bệnh có thể do tổn thương trực tiếp tuyến thượng thận hoặc do rối loạn điều hòa hormone từ tuyến yên, vùng hạ đồi.

Dấu hiệu cảnh báo

  • Mệt mỏi kéo dài.

  • Yếu cơ.

  • Chán ăn, sụt cân.

  • Buồn nôn hoặc nôn.

  • Huyết áp thấp, chóng mặt khi đứng.

  • Sạm da trong một số trường hợp suy thượng thận nguyên phát.

Suy tuyến thượng thận là bệnh cần được chẩn đoán và điều trị y khoa. Trường hợp xảy ra cơn suy thượng thận cấp có thể đe dọa tính mạng, cần cấp cứu ngay.

2.4. Rối loạn chức năng tuyến sinh dục

Hormone sinh dục có vai trò quan trọng đối với sức khỏe sinh sản, chức năng tình dục, xương và nhiều hoạt động khác.

Ở nữ giới

Suy giảm chức năng buồng trứng hoặc rối loạn hormone sinh dục có thể gây:

  • Kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh.

  • Khó thụ thai.

  • Bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm.

  • Khô âm đạo.

  • Giảm ham muốn.

  • Thay đổi giấc ngủ và tâm trạng.

Ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh, sự thay đổi hormone là một quá trình sinh lý tự nhiên. Tuy nhiên, nếu triệu chứng xuất hiện sớm, kéo dài hoặc gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, chị em nên đi khám.

Ở nam giới

Suy giảm testosterone có thể liên quan đến:

  • Giảm ham muốn tình dục.

  • Rối loạn cương.

  • Giảm khối lượng cơ.

  • Mệt mỏi.

  • Một số thay đổi về tâm trạng và khả năng sinh sản.

Các triệu chứng này có nhiều nguyên nhân khác nhau, không nên tự kết luận là thiếu hormone.

2.5. Suy tuyến yên

Tuyến yên là tuyến nội tiết quan trọng, có vai trò điều hòa hoạt động của nhiều tuyến khác trong cơ thể.

Khi tuyến yên suy giảm chức năng, cơ thể có thể thiếu một hoặc nhiều hormone.

Tùy loại hormone bị thiếu, người bệnh có thể gặp:

  • Rối loạn kinh nguyệt hoặc giảm khả năng sinh sản.

  • Mệt mỏi, yếu cơ.

  • Suy giáp thứ phát.

  • Suy tuyến thượng thận thứ phát.

  • Ở trẻ em, chậm tăng trưởng.

  • Ở người trưởng thành, thay đổi chuyển hóa và thành phần cơ thể.

Suy tuyến yên có thể liên quan đến u tuyến yên, phẫu thuật, xạ trị, chấn thương hoặc các nguyên nhân khác. Cần được bác sĩ nội tiết đánh giá và theo dõi.

2.6. Hội chứng Cushing

Hội chứng Cushing là tình trạng cơ thể tiếp xúc với lượng cortisol cao kéo dài.

Cortisol là hormone do tuyến thượng thận sản xuất, đóng vai trò trong đáp ứng với stress, chuyển hóa và điều hòa miễn dịch.

Hội chứng Cushing có thể xuất hiện do sử dụng thuốc corticosteroid kéo dài hoặc do cơ thể tự sản xuất quá nhiều cortisol.

Dấu hiệu thường gặp

  • Tăng cân, đặc biệt vùng bụng.

  • Mặt tròn hơn.

  • Tay chân có thể nhỏ hơn tương đối so với thân mình.

  • Yếu cơ, nhất là cơ vùng đùi và vai.

  • Da mỏng, dễ bầm tím.

  • Rạn da màu đỏ tím.

  • Tăng huyết áp.

  • Rối loạn đường huyết.

  • Rối loạn kinh nguyệt hoặc giảm ham muốn.

Nếu không được phát hiện và điều trị, hội chứng Cushing có thể liên quan đến loãng xương, bệnh tim mạch, đái tháo đường và nhiều biến chứng khác. Điều trị cần tập trung vào nguyên nhân gây tăng cortisol, dưới sự theo dõi của bác sĩ.

2.7. Bệnh to đầu chi

Bệnh to đầu chi là bệnh nội tiết mạn tính do cơ thể sản xuất quá nhiều hormone tăng trưởng (GH), thường liên quan đến u tuyến yên.

Bệnh thường tiến triển chậm, khiến người bệnh dễ bỏ qua những thay đổi ban đầu.

Dấu hiệu gợi ý

  • Bàn tay, bàn chân to dần.

  • Nhẫn, giày dép trở nên chật hơn.

  • Thay đổi đường nét khuôn mặt.

  • Hàm dưới nhô ra.

  • Đau đầu.

  • Da dày hơn, tiết nhiều mồ hôi.

  • Giọng nói trầm hơn.

  • Có thể gặp đau khớp, ngưng thở khi ngủ hoặc rối loạn chuyển hóa.

Theo hướng dẫn của Hội Nội tiết Hoa Kỳ, bệnh to đầu chi cần được đánh giá bằng xét nghiệm hormone phù hợp và quản lý đa chuyên khoa.

3. Những dấu hiệu rối loạn nội tiết không nên bỏ qua

Các triệu chứng dưới đây không đồng nghĩa chắc chắn với bệnh nội tiết, nhưng nếu kéo dài hoặc xuất hiện bất thường, bạn nên cân nhắc thăm khám:

- Thay đổi cân nặng bất thường: Tăng hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân.
- Mệt mỏi, yếu cơ kéo dài: Đặc biệt khi ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Thay đổi vùng cổ hoặc nhịp tim: Cổ to lên, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc bất thường.
- Rối loạn kinh nguyệt: Chu kỳ thay đổi rõ rệt, mất kinh hoặc khó thụ thai.

4. Nguyên nhân nào có thể dẫn đến rối loạn nội tiết?

Rối loạn nội tiết và chuyển hóa có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chẳng hạn:

Yếu tố bệnh lý

  • Bệnh tự miễn.

  • Rối loạn chức năng tuyến giáp.

  • Bệnh lý tuyến yên hoặc tuyến thượng thận.

  • Rối loạn chức năng tuyến tụy.

  • Một số khối u nội tiết.

Yếu tố thuốc và điều trị

Một số loại thuốc, đặc biệt corticosteroid sử dụng kéo dài, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của trục nội tiết. Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị.

Yếu tố lối sống

  • Thiếu ngủ kéo dài.

  • Chế độ ăn uống mất cân đối.

  • Ít vận động.

  • Căng thẳng kéo dài.

  • Sử dụng rượu bia hoặc thuốc lá.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: lối sống thiếu khoa học có thể ảnh hưởng đến sức khỏe chuyển hóa, nhưng không phải mọi bệnh nội tiết đều do ăn uống hoặc sinh hoạt. Nhiều bệnh cần điều trị chuyên khoa.

 

5. Cách chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ phòng ngừa rối loạn chuyển hóa

Chăm sóc sức khỏe nội tiết nên bắt đầu từ những thói quen đơn giản và duy trì đều đặn.

5.1. Duy trì chế độ ăn uống cân bằng

Ưu tiên:

  • Rau xanh, trái cây phù hợp.

  • Ngũ cốc nguyên hạt.

  • Đạm từ cá, trứng, thịt nạc, đậu.

  • Chất béo lành mạnh.

  • Uống đủ nước theo nhu cầu.

Hạn chế đồ uống nhiều đường, thực phẩm siêu chế biến và ăn uống quá mức.

5.2. Vận động phù hợp

Duy trì vận động thường xuyên giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và cơ xương khớp.

Có thể lựa chọn:

  • Đi bộ.

  • Đạp xe.

  • Bơi lội.

  • Tập sức mạnh phù hợp.

  • Yoga hoặc các bài vận động nhẹ.

Người đang có bệnh lý nội tiết, yếu cơ hoặc vấn đề vận động nên lựa chọn mức độ tập luyện phù hợp với tình trạng sức khỏe.

5.3. Ngủ đủ và quản lý căng thẳng

Giấc ngủ có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Hãy cố gắng duy trì giờ ngủ đều đặn, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ và dành thời gian thư giãn.

5.4. Khám sức khỏe định kỳ

Đặc biệt với người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, bệnh tuyến giáp hoặc các bệnh nội tiết khác.

Tùy triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đường huyết, TSH, FT4, cortisol hoặc các xét nghiệm hormone khác. Không nên tự xét nghiệm hoặc tự dùng hormone khi chưa có chỉ định.

6. Trà thảo mộc ENDO+ – lựa chọn bổ sung cho thói quen chăm sóc sức khỏe

Bên cạnh việc xây dựng chế độ ăn uống khoa học và duy trì lối sống lành mạnh, nhiều người quan tâm đến các sản phẩm thảo mộc như một phần trong thói quen chăm sóc sức khỏe hằng ngày.

Trà thảo mộc ENDO+ là sản phẩm được giới thiệu trong hình ảnh của VINA Nutrition, với các thành phần thảo mộc như:

  • Hoàng bá nam.

  • Đương quy.

  • Mộc hương.

  • Bạch linh.

  • Bạch thược.

  • Xuyên khung.

  • Cỏ ngọt.

Sản phẩm có dạng gói 15 ml, đóng hộp 20 gói theo thông tin trên bao bì được cung cấp.

ENDO+ phù hợp với định hướng chăm sóc sức khỏe như thế nào?

Trà thảo mộc ENDO+ có thể được giới thiệu như một sản phẩm bổ sung thảo mộc trong chế độ chăm sóc sức khỏe cá nhân, hướng đến sự tiện lợi và thói quen sử dụng hằng ngày.

Tuy nhiên, cần hiểu rõ:

ENDO+ không phải thuốc điều trị các bệnh nội tiết hoặc bệnh chuyển hóa. Không nên sử dụng sản phẩm để thay thế thuốc điều trị đái tháo đường, suy giáp, cường giáp, suy tuyến thượng thận, suy tuyến yên hoặc các bệnh lý khác.

Hiệu quả và mức độ phù hợp của sản phẩm cần được đánh giá dựa trên thành phần thực tế, tình trạng sức khỏe và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Lưu ý trước khi sử dụng

  • Đọc kỹ thành phần, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo trên nhãn.

  • Người đang điều trị bệnh nội tiết, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

  • Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi phác đồ điều trị.

  • Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần ngừng sử dụng và trao đổi với nhân viên y tế.

7. Khi nào cần đi khám nội tiết?

Bạn nên chủ động thăm khám nếu xuất hiện:

  • Mệt mỏi hoặc yếu cơ kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Tăng hoặc giảm cân bất thường.

  • Tim đập nhanh, hồi hộp, run tay.

  • Cổ to lên hoặc có khối vùng cổ.

  • Rối loạn kinh nguyệt, mất kinh.

  • Khát nước nhiều, tiểu nhiều.

  • Huyết áp thấp kèm chóng mặt, mệt mỏi.

  • Thay đổi hình thể bất thường, bàn tay hoặc bàn chân to dần.

Đặc biệt, nếu có dấu hiệu cấp cứu như ngất, lú lẫn, khó thở, đau ngực hoặc yếu liệt đột ngột, cần đến cơ sở y tế ngay.

Các bệnh nội tiết và chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, từ tim mạch, xương khớp, hệ thần kinh đến sức khỏe sinh sản. Việc nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường, thăm khám đúng chuyên khoa và duy trì lối sống lành mạnh là nền tảng quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

VINA Nutrition Dược liệu Dinh dưỡng hướng đến việc chia sẻ kiến thức và giới thiệu các sản phẩm chăm sóc sức khỏe phù hợp, trong đó có Trà thảo mộc ENDO+.

Chăm sóc sức khỏe chủ động không bắt đầu từ một sản phẩm, mà bắt đầu từ việc hiểu cơ thể và lựa chọn giải pháp phù hợp. 🌿